베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "thuyết âm mưu" (1)
thuyết âm mưu
영어
명사conspiracy theory
Thuyết âm mưu về vụ việc này đang lan truyền rộng rãi trên internet.
Conspiracy theories about this incident are spreading widely online.
관련 단어 "thuyết âm mưu" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "thuyết âm mưu" (1)
Thuyết âm mưu về vụ việc này đang lan truyền rộng rãi trên internet.
Conspiracy theories about this incident are spreading widely online.
